Từ vựng tiếng Trung
jīng*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

kinh điển; mẫu mực, tiêu biểu; tác phẩm xuất sắc

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ tằm)

8 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / tính từ

Kinh điển (经典) dùng cho tác phẩm có giá trị lâu bền (văn học, phim ảnh, âm nhạc). Trong giao tiếp, gọi một việc là 'kinh điển' nghĩa là nó rất tiêu biểu, đáng học hỏi. Lưu ý: 经典 mang sắc thái trang trọng.

Câu ví dụ

  • 这是一部经典电影。Zhè shì yī bù jīngdiǎn diànyǐng. thanh 4
  • 唐诗是中文文学的经典。Tángshī shì Zhōngwén wénxué de jīngdiǎn. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 经典作品jīngdiǎn zuòpǐn thanh 1
  • 经典句子jīngdiǎn jùzi thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.