Nghĩa tiếng Việt
khác nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
异 = 已/巳 (Tỵ, biểu âm) + 廾 (Củng, biểu nghĩa: hai bàn tay). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến hành động nâng/giơ lên khác thường; từ đó có nghĩa khác biệt, dị thường.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dị": hai tay (廾) nâng cái khác biệt lên — dị thường, không giống ai.
Gương Hán-Việt
dị trong dị thường (异常), dị tính (异性: khác giới), đặc dị (特异: đặc biệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 异 (dị) mở khoá 异常 (bất thường), 差异 (sự khác biệt), 优异 (xuất sắc), 异性 (khác giới), 变异 (biến dị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 异 là chữ hình thanh: 已/巳 biểu âm, 廾 (hai tay) biểu nghĩa. Nghĩa gốc mang nghĩa cử động đặc biệt; sau trở thành khác biệt, dị thường. 异 là dạng giản thể, cùng nghĩa với 異.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个孩子的表现异常优秀。
Kết quả của đứa trẻ này xuất sắc một cách bất thường.
- 两种方案之间存在明显的差异。
Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai phương án.
- 他对此感到诧异。
Anh ấy cảm thấy ngạc nhiên về điều này.
- 这次考试他取得了优异的成绩。
Kỳ thi này anh ấy đạt kết quả xuất sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.