Từ vựng tiếng Trung
yì*yì

Nghĩa tiếng Việt

Dị nghị — ý kiến bất đồng, sự phản đối chính thức đối với một quyết định hoặc quan điểm.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

6 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái chính thức và lịch sự hơn 反对 (phản đối thẳng thắn); thường dùng trong văn bản pháp lý, nghị quyết, và cuộc họp.

Câu ví dụ

  • 他对这项决定提出了异议。Tā duì zhè xiàng juédìng tíchū le yìyì. thanh 1

    Anh ấy đã đưa ra phản đối đối với quyết định này.

  • 委员会成员对方案没有异议。Wěiyuánhuì chéngyuán duì fāng'àn méiyǒu yìyì. thanh 3

    Các thành viên ủy ban không có ý kiến phản đối với phương án.

  • 如有异议,请在三日内提出。Rú yǒu yìyì, qǐng zài sān rì nèi tíchū. thanh 2

    Nếu có ý kiến bất đồng, xin vui lòng đề xuất trong vòng ba ngày.

  • 她的提案遭到了多位委员的异议。Tā de tí'àn zāodào le duō wèi wěiyuán de yìyì. thanh 1

    Đề xuất của cô ấy vấp phải sự phản đối của nhiều ủy viên.

Kết hợp thường gặp

  • 提出异议tíchū yìyì thanh 2

    đưa ra ý kiến phản đối

  • 没有异议méiyǒu yìyì thanh 2

    không có ý kiến phản đối

  • 表示异议biǎoshì yìyì thanh 3

    bày tỏ sự bất đồng

  • 驳回异议bóhuí yìyì thanh 2

    bác bỏ phản đối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.