Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đề xuất hoặc nêu lên trong văn bản chính thức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dị nghị
Từng chữ
- 异dịkhác nhau
- 议nghịbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái chính thức và lịch sự hơn 反对 (phản đối thẳng thắn); thường dùng trong văn bản pháp lý, nghị quyết, và cuộc họp.
Câu ví dụ
- 他对这项决定提出了异议。
Anh ấy đã đưa ra phản đối đối với quyết định này.
- 委员会成员对方案没有异议。
Các thành viên ủy ban không có ý kiến phản đối với phương án.
- 如有异议,请在三日内提出。
Nếu có ý kiến bất đồng, xin vui lòng đề xuất trong vòng ba ngày.
- 她的提案遭到了多位委员的异议。
Đề xuất của cô ấy vấp phải sự phản đối của nhiều ủy viên.
Kết hợp thường gặp
- 提出异议
đưa ra ý kiến phản đối
- 没有异议
không có ý kiến phản đối
- 表示异议
bày tỏ sự bất đồng
- 驳回异议
bác bỏ phản đối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.