Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaAntonym: 同性 (tóng xìng - cùng giới). Dùng trong ngữ cảnh quan hệ, tâm lý.
Câu ví dụ
- 对异性有好感
Có thiện cảm với giới tính khác
- 异性朋友
Bạn khác giới
- 不要害怕和异性交往
Đừng ngại giao tiếp với giới tính khác
- 异性之间的吸引力
Sức hút giữa các giới tính khác nhau
Kết hợp thường gặp
- 异性交往
Giao tiếp với giới tính khác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.