Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đưa, chuyển, giao

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

递 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 弟 (Đệ, biểu âm: em trai, cho âm dì); chữ hình thanh. Hình ảnh em trai nối tiếp anh — từ đó nghĩa 'truyền đi, chuyển tiếp theo thứ tự'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //bàn giao

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đệ": di chuyển (辶) theo thứ tự như anh rồi đến đệ (弟) — chuyển giao lần lượt, trao tay từng người.

Gương Hán-Việt

đệ trong 'truyền đệ' (truyền đi), 'đệ tăng' (tăng dần), 'khoái đệ' (chuyển phát nhanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 递 (đệ) mở khoá 传递 (truyền đệ – truyền đi), 快递 (khoái đệ – chuyển phát nhanh), 递增 (tăng dần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

递 bronze 1
Kim văn
递 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 递 (biến thể giản thể của 遞) là hình thanh: 辵/辶 (di chuyển, biểu nghĩa) + 弟 (biểu âm, cho âm dì). Nghĩa gốc 'truyền tay nhau, chuyển tiếp', sau dùng rộng cho giao hàng, bưu phẩm. Lưu ý 弟 (em trai) cũng gợi ý thứ tự lần lượt — em kế tiếp anh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把这份文件递给老师。qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dì gěi lǎoshī. thanh 3

    Vui lòng chuyển tài liệu này cho giáo viên.

  • 我用快递寄了一个包裹。wǒ yòng kuàidì jì le yī gè bāoguǒ. thanh 3

    Tôi đã gửi một gói hàng bằng chuyển phát nhanh.

  • 价格在递增。jiàgé zài dìzēng. thanh 4

    Giá cả đang tăng dần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận cấu thành 递, nghĩa 'em trai', không liên quan đến chuyển phát

  • đồng Hán-Việt đệ, nghĩa 'thứ, số thứ tự', dễ nhầm vì cùng âm đệ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.