Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

油 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Một loại chất lỏng — 'dầu'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yóu/dầu
  • /yóu/dầu mỡ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dầu" (đọc theo Nôm; Hán-Việt cổ là 'du'): 氵 (chất lỏng) + 由 (do) — chất lỏng nhờn 'dầu'; nhớ 加油 (gia du = cố lên), 石油 (thạch du = dầu mỏ), 酱油 (nước tương).

Gương Hán-Việt

'dầu' trong 'dầu mỏ', 'dầu ăn', 'dầu hoả', 'tinh dầu'

Mở khoá kiến thức

Biết 油 là mở 加油, 汽油, 油画, 酱油, 石油, 油漆 — nhóm danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 油 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: chất lỏng) ghép với 由 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'dầu' (chất lỏng dạng dầu — dầu thực vật, dầu khoáng, dầu mỡ). Từ đó cấu tạo nhiều danh từ chỉ các loại dầu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们一起说加油!wǒmen yīqǐ shuō jiāyóu! thanh 3

    Chúng ta cùng nói cố lên nào!

  • 汽车快没油了。qìchē kuài méi yóu le. thanh 4

    Xe sắp hết xăng rồi.

  • 请给我一瓶酱油。qǐng gěi wǒ yī píng jiàngyóu. thanh 3

    Xin cho tôi một chai nước tương.

  • 我喜欢看油画。wǒ xǐhuan kàn yóuhuà. thanh 3

    Tôi thích xem tranh sơn dầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 油, dễ thiếu bộ 氵; đồng âm yóu

  • cùng bộ 氵, đồng âm yóu, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.