Từ vựng tiếng Trung
téng

Nghĩa tiếng Việt

sao chép

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謄 là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói/văn bản) + 朕 (trẫm, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc, c2=s (言 biểu nghĩa), c1=p (朕 biểu âm). Chữ mang nghĩa sao chép văn bản bằng tay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng": 言 (lời) + 朕 (vua) — đằng chép lại chiếu chỉ của vua, cẩn thận từng nét chữ.

Gương Hán-Việt

đằng trong 謄寫 (đằng tả) — sao chép; 謄本 (đằng bản) — bản sao chính thức

Mở khoá kiến thức

Biết 謄 mở khoá từ hành chính: 謄寫 (sao chép), 謄錄 (chép lại), 謄本 (bản sao) dùng trong văn bản pháp lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謄 seal 1
Tiểu triện

謄 = 朕 (trẫm, biểu âm) + 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói, văn bản). Chữ hình thanh theo Wiktionary (ls=psc). Nghĩa gốc: sao chép lại văn bản bằng tay. Hiện dùng trong 謄寫 (sao chép), 謄本 (bản sao). Âm Hán-Việt 'đằng' từ Trung cổ âm *dəŋ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他花了一天时间謄写文件。Tā huāle yī tiān shíjiān téngxiě wénjiàn. thanh 1

    Anh ấy mất cả ngày để sao chép văn bản.

  • 法院需要提交謄本。Fǎyuàn xūyào tíjiāo téngběn. thanh 3

    Toà án cần nộp bản sao chính thức 謄本.

  • 科举时代,考生须謄清答卷。Kējǔ shídài, kǎoshēng xū téngqīng dájuàn. thanh 1

    Thời khoa cử, thí sinh phải chép lại bài thi sạch sẽ.

  • 謄录是古代文官的基本技能。Ténglù shì gǔdài wénguān de jīběn jìnéng. thanh 2

    Sao chép 謄錄 là kỹ năng cơ bản của văn quan thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 誊 (đằng/téng) là dạng giản thể của 謄, cùng nghĩa sao chép — dễ nhầm tự dạng

  • 朕 (trẫm/zhèn) là thành phần biểu âm của 謄, dễ nhầm khi học riêng lẻ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.