Từ vựng tiếng Trung
téng

Nghĩa tiếng Việt

ngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騰 = 朕 (Trẫm, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa); chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ liên quan đến ngựa phi; phần 朕 cho âm đọc. Nghĩa gốc là ngựa phi nước đại, nhảy lên.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng": 馬 (ngựa) + 朕 (âm) — ngựa đằng không nhảy lên như rồng bay.

Gương Hán-Việt

騰 xuất hiện trong 'phi đằng' (bay lên cao), 'đằng vân' (cưỡi mây, bằng mây).

Mở khoá kiến thức

Biết 騰 giúp đọc: 騰飛 (phi đằng, bay vút lên), 奔騰 (bôn đằng, phi nước đại), 騰雲 (đằng vân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 騰 là chữ hình thanh: 朕 (biểu âm) + 馬 (biểu nghĩa, ngựa) — diễn tả ngựa phi, nhảy chồm lên. Tiểu triện đã được ghi nhận. Hán-Việt 'đằng' phản ánh MC dəng, gợi hình ảnh bốc lên cao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中國經濟騰飛了。Zhōngguó jīngjì téngfēi le. thanh 1

    Kinh tế Trung Quốc đã cất cánh bay lên.

  • 千軍萬馬,奔騰而來。qiānjūn wànmǎ, bēnténg ér lái. thanh 1

    Ngàn quân vạn ngựa, phi nước đại kéo đến.

  • 房價不斷上騰。fángjià bùduàn shàngténg. thanh 2

    Giá nhà liên tục leo thang.

  • 他心情激動,熱血沸騰。tā xīnqíng jīdòng, rèxuè fèiténg. thanh 1

    Anh ấy xúc động, máu nóng sôi sục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 腾 là dạng giản thể của 騰

  • cùng âm téng, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.