Từ vựng tiếng Trung
lìn

Nghĩa tiếng Việt

một hợp chất (công thức hoá học: PH3)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膦 thuộc bộ 肉/月 (nhục). Wiktionary không có glyph origin. Chữ là thuật ngữ hoá học hiện đại chỉ hợp chất phosphine (PH₃). Bộ 肉 được dùng để tạo ký tự hoá học. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lận": chất lận độc hại — phosphine (膦, PH₃) là khí độc, mùi hôi như tỏi thối.

Gương Hán-Việt

"lận" trong hoá học: 膦化氫 (lận hoá khinh, phosphine PH₃), 磷化膦 (phosphine phái sinh).

Mở khoá kiến thức

Biết 膦 mở khoá thuật ngữ hoá học phosphine và các hợp chất lân trong giáo trình hoá học Trung văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膦 là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Được tạo ra để phiên dịch thuật ngữ hoá học phosphine (PH₃) trong tiếng Trung hiện đại. Không có glyph origin học thuật. Bộ 肉/月 dùng cho nhóm hợp chất hữu cơ trong hoá học.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膦是磷和氫的化合物。lìn shì lín hé qīng de huàhéwù. thanh 4

    Phosphine là hợp chất của phospho và hydro.

  • 膦氣有毒,使用時須注意安全。lìn qì yǒudú, shǐyòng shí xū zhùyì ānquán. thanh 4

    Khí phosphine có độc, khi sử dụng cần chú ý an toàn.

  • 化學式PH₃是膦的分子式。huàxué shì PH₃ shì lìn de fēnzǐshì. thanh 4

    Công thức PH₃ là công thức phân tử của phosphine.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lín (gần), cùng liên quan phospho; 磷 là phospho nguyên tố

  • đồng âm lín, bộ khác; nghĩa vảy cá

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.