Nghĩa tiếng Việt
ngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腾 = 月 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 马 (Mã, biểu âm). Giản thể của 騰. Nguyên hình 騰 = 马 (ngựa) + thành phần biểu âm — ngựa phi nước đại. Giản thể thêm 月 (nhục). Nghĩa gốc là nhảy vọt, phi, bốc lên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /téng/phi nước đại
- /téng/dọn dẹp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đằng": ngựa (马) phi nước đại, mình thịt (月) bốc lên — 腾 là đằng vân, phi đằng, bốc cao không dừng được.
Gương Hán-Việt
đằng trong "phi đằng", "đằng vân", "đằng trào"
Mở khoá kiến thức
Biết 腾 (đằng) mở khoá: 腾飞 (đằng phi – cất cánh, phát triển vọt), 沸腾 (phí đằng – sôi sục), 奔腾 (bôn đằng – phi nước đại, cuồn cuộn), 升腾 (thăng đằng – bay lên, dâng lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腾 là dạng giản thể của 騰. Nguyên hình 騰 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) biểu nghĩa hoặc âm — ngựa phi nhanh, bốc lên; thành phần còn lại biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa phi nước đại; mở rộng sang nhảy vọt, bay lên, dâng lên (như hơi nước). chưa có nguồn học thuật đủ chi tiết cho giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国经济腾飞了。
Kinh tế Trung Quốc đã cất cánh vọt lên.
- 水壶里的水沸腾了。
Nước trong ấm đã sôi sục.
- 奔腾的河流汹涌澎湃。
Dòng sông cuồn cuộn chảy xiết ầm ào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.