Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để tả nước sôi hoặc không khí, phong trào náo nhiệt, sôi sục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phí đằng
Từng chữ
- 沸phísôi (nước)
- 腾đằngngựa nhảy chồm lên; bốc lên; chạy, nhảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 沸腾 (fèi téng - sôi), 煮沸 (zhǔ fèi - đun sôi). Có thể dùng literally (nước sôi) hoặc metaphorically (náo động, phấn khích).
Câu ví dụ
- 水沸腾了
Nước đã sôi rồi
- 全场沸腾
Cả trường náo động
- 热血沸腾
Máu nóng sôi sục (phấn khích)
- 讨论区沸腾了
Khu thảo luận náo động
Kết hợp thường gặp
- 人声沸腾
Tiếng người náo động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.