Nghĩa tiếng Việt
đồng nội; không thuần; rất, vô cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
野 = 里 (Lý, biểu nghĩa: làng quê/đất) + 予 (Dư, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: vùng đất ngoài thành, đồng nội; mở rộng sang không thuần, man dã.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yě/hoang dã
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dã": vùng đất (里) xa xôi ngoài thành — dã man, hoang dã, nơi không có quy tắc.
Gương Hán-Việt
dã trong điền dã (田野: đồng ruộng), dã man (野蛮: man rợ), dã tâm (野心: tham vọng)
Mở khoá kiến thức
Biết 野 (dã) mở khoá 田野 (đồng ruộng), 野蛮 (man dã), 野心 (dã tâm, tham vọng), 视野 (tầm nhìn), 野生 (hoang dã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 野 là chữ hình thanh: 田/土/里 (đất, ruộng, làng) biểu nghĩa, 予 biểu âm. Gốc: vùng đất ngoài, đồng bằng chưa khai phá; phát triển sang man dã, hoang dã và nghĩa gia tăng mức độ (rất, vô cùng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们在田野里玩耍。
Các em nhỏ vui chơi trên cánh đồng.
- 这只动物是野生的,不是家养的。
Con vật này là hoang dã, không phải nuôi nhà.
- 他的野心很大,想成为公司总裁。
Anh ấy có tham vọng lớn, muốn trở thành tổng giám đốc công ty.
- 站在山顶,视野开阔。
Đứng trên đỉnh núi, tầm nhìn rộng mở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.