Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đồng nội; không thuần; rất, vô cùng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

野 = 里 (Lý, biểu nghĩa: làng quê/đất) + 予 (Dư, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: vùng đất ngoài thành, đồng nội; mở rộng sang không thuần, man dã.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hoang dã

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dã": vùng đất (里) xa xôi ngoài thành — dã man, hoang dã, nơi không có quy tắc.

Gương Hán-Việt

dã trong điền dã (田野: đồng ruộng), dã man (野蛮: man rợ), dã tâm (野心: tham vọng)

Mở khoá kiến thức

Biết 野 (dã) mở khoá 田野 (đồng ruộng), 野蛮 (man dã), 野心 (dã tâm, tham vọng), 视野 (tầm nhìn), 野生 (hoang dã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 野 là chữ hình thanh: 田/土/里 (đất, ruộng, làng) biểu nghĩa, 予 biểu âm. Gốc: vùng đất ngoài, đồng bằng chưa khai phá; phát triển sang man dã, hoang dã và nghĩa gia tăng mức độ (rất, vô cùng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子们在田野里玩耍。Háizimen zài tiányě lǐ wánshuǎ. thanh 2

    Các em nhỏ vui chơi trên cánh đồng.

  • 这只动物是野生的,不是家养的。Zhè zhī dòngwù shì yěshēng de, bù shì jiāyǎng de. thanh 4

    Con vật này là hoang dã, không phải nuôi nhà.

  • 他的野心很大,想成为公司总裁。Tā de yěxīn hěn dà, xiǎng chéngwéi gōngsī zǒngcái. thanh 1

    Anh ấy có tham vọng lớn, muốn trở thành tổng giám đốc công ty.

  • 站在山顶,视野开阔。Zhàn zài shāndǐng, shìyě kāikuò. thanh 4

    Đứng trên đỉnh núi, tầm nhìn rộng mở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 里 là bộ phận của 野, học viên mới hay nhầm bộ với chữ đầy đủ

  • đồng âm gần (yě/yě), nhưng 也 là hư từ (cũng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.