Nghĩa tiếng Việt
dây cáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纲 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 冈 (Cương, biểu âm: cho âm gāng). Đây là giản thể của 綱. Cấu trúc hình thanh — bộ mịch chỉ vật liệu dây/sợi (dây lưới chắc chắn nhất), 冈 cho âm. Nghĩa gốc là dây chính của lưới đánh cá, từ đó mở rộng thành 'cương lĩnh, đề cương, nguyên tắc chính'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cương": 纲 = 纟(dây) + 冈(núi) — cương lĩnh như sợi dây cương chắc chắn chạy qua đỉnh núi, nâng đỡ cả hệ thống.
Gương Hán-Việt
cương trong 綱領 (cương lĩnh — chương trình hành động), 大綱 (đại cương — đề cương).
Mở khoá kiến thức
Biết 纲 mở khoá: 提纲 (đề cương), 纲领 (cương lĩnh), 大纲 (đại cương), 纲要 (yếu cương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
纲 là giản thể của 綱. Chữ truyền thống 綱 = 糸 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 岡 (biểu âm). Nghĩa gốc: sợi dây chính của tấm lưới đánh cá — sợi to nhất giữ toàn bộ lưới. Từ hình ảnh này phát triển nghĩa ẩn dụ: nguyên tắc chủ yếu, đề cương, cương lĩnh. Trong sinh học hiện đại, 纲 còn là đơn vị phân loại 'lớp' (class).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老师让我们写一份提纲。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản đề cương.
- 党的纲领代表了人民的利益。
Cương lĩnh của đảng đại diện cho lợi ích của nhân dân.
- 请先看一下课程大纲。
Vui lòng xem trước đề cương khóa học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.