Từ vựng tiếng Trung
gāng*yào纲
要
Nghĩa tiếng Việt
đề cương
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
纲
Bộ: 纟 (sợi tơ)
7 nét
要
Bộ: 女 (nữ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '纲' có bộ '纟' nghĩa là sợi tơ, chỉ đến những điều cơ bản, cốt lõi như sợi dây chính.
- Chữ '要' có bộ '女' kết hợp với phần trên '西' tạo thành một từ nhấn mạnh tầm quan trọng, cần thiết.
→ Tổng thể, '纲要' là bản tóm tắt các điểm chính, cốt lõi, cần thiết.
Từ ghép thông dụng
计划纲要
bản phác thảo kế hoạch
教学纲要
chương trình giảng dạy
改革纲要
đề cương cải cách