Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Đại từ代词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

kênh, ngòi; to lớn; hắn, người đó

Âm Hán Việt

cừ

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 渠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

渠 = 氵(Thuỷ) + thành phần phức gồm 巨 (biểu âm) và 木 (phụ thêm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 渠 phái sinh từ 榘 (thước vuông lớn) rút gọn + 水/氵biểu nghĩa. 巨 (cự = lớn) cho âm 'qú', bộ 水 chỉ dòng nước — kênh mương lớn đào bằng tay.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Đại từ代词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ đường dẫn nước hoặc làm đại từ ngôi thứ ba trong văn bạch thoại cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cừ": nước (氵) lớn (巨) chảy qua gỗ/gỗ đào (木) — cừ (渠) là kênh đào lớn dẫn nước tưới tiêu.

Gương Hán-Việt

cừ trong 'cừ đạo', 'kênh cừ', 'cừ soái'

Mở khoá kiến thức

Biết 渠 (cừ) mở khoá: 渠道 (kênh, kênh dẫn nước; kênh phân phối), 沟渠 (mương rãnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 渠 là chữ hình thanh (psc): 水/氵 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 榘 (rút gọn thành 巨 + 木) là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là kênh đào, mương nước. Nghĩa phái sinh trong văn học cổ: 'hắn, người đó' (đại từ ngôi thứ ba).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民在田里挖了一条水渠引水灌溉。Nóngmín zài tián lǐ wā le yī tiáo shuǐqú yǐnshuǐ guàngài. thanh 2

    Nông dân đào một con kênh trong ruộng để dẫn nước tưới tiêu.

  • 公司通过正规渠道获取信息。Gōngsī tōngguò zhèngguī qúdào huòqǔ xìnxī. thanh 1

    Công ty thu thập thông tin thông qua các kênh chính thống.

  • 这条沟渠已经干涸了。Zhè tiáo gōuqú yǐjīng gānhé le. thanh 4

    Con mương này đã cạn khô rồi.

  • 人们在田间开凿了水渠。Rénmen zài tiánjiān kāizáole shuǐqú thanh 2

    Mọi người đã đào kênh dẫn nước trên cánh đồng

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巨 (cự) là thành phần âm trong 渠; 巨 nghĩa là lớn, khổng lồ — không có bộ thuỷ 氵

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.