Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ việc khi điều kiện đầy đủ thì sự việc tự nhiên thành công
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thủy đáo cừ thành
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 到đáođến nơi
- 渠cừkênh, ngòi; to lớn; hắn, người đó
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要努力,事情自然会水到渠成。
Chỉ cần nỗ lực, mọi việc tự nhiên sẽ thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.