Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cử mạch 蘧麥)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘧 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật) cho thấy liên quan thực vật. Dùng trong: 蘧麥 (cừ mạch — cây cẩm chướng), 蘧然 (giật mình vui mừng), 蘧蒢 (người bướng bỉnh trong từ cổ), và là họ tên người.

Hán-Việt: cừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cừ" (tên cây, niềm vui bất ngờ): bộ 艸 (cỏ cây) — nhớ Cừ Viên (蘧瑗), hiền thần nước Vệ nổi tiếng biết nhận sai và sửa lỗi.

Gương Hán-Việt

蘧然 (cừ nhiên) = giật mình vui mừng; 蘧瑗知非 (cừ viên tri phi) = biết lỗi của mình

Mở khoá kiến thức

Biết 蘧 đọc được điển tích 蘧瑗知非 (Cừ Viên biết lỗi mình) — điển cố về sự tự soi bản thân trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 蘧. Chữ thuộc bộ 艸 (cỏ). Có nhiều nghĩa: (1) 蘧麥 — tên cây (dianthus); (2) 蘧然 — vui mừng bất ngờ (cảm giác giật mình dễ chịu); (3) họ tên cổ nổi tiếng (Cừ Viên — hiền tài nước Vệ thời Xuân Thu). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘧然而醒,方知是梦。qúrán ér xǐng, fāng zhī shì mèng. thanh 2

    Bất ngờ tỉnh giấc, mới biết đó là giấc mơ.

  • 蘧麦开花,色彩艳丽。qúmài kāihuā, sècǎi yànlì. thanh 2

    Cây cẩm chướng nở hoa, màu sắc rực rỡ.

  • 蘧瑗知非,终成贤士。Qú Yuàn zhī fēi, zhōng chéng xiánshì. thanh 2

    Cừ Viên biết nhận lỗi, cuối cùng thành hiền sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dị thể của 蘧 trong một số cách dùng — dễ nhầm hai chữ

  • cũng là dị thể liên quan đến hoa sen trong một số văn bản

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.