Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: xa cừ 硨磲)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磲 chỉ dùng trong từ ghép 硨磲 (trai khổng lồ, một trong bảy báu vật Phật giáo); không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 石 (thạch) gợi chất liệu cứng như đá.

Hán-Việt: cừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cừ": đá (石) quý trắng tinh — vỏ trai 硨磲 sáng như ngọc.

Gương Hán-Việt

cừ trong "xa cừ" (vỏ trai ngọc quý)

Mở khoá kiến thức

Biết 磲 mở khoá: 硨磲 (trai khổng lồ, vật liệu đồ trang sức quý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 磲 chỉ xuất hiện trong 硨磲 — tên của con trai khổng lồ Tridacna gigas, một trong thất bảo Phật giáo. Không có glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硨磲是佛教七宝之一。Chēqú shì Fójiào qī bǎo zhī yī. thanh 1

    Trai 硨磲 là một trong bảy báu vật Phật giáo.

  • 硨磲手链在市场上很受欢迎。Chēqú shǒuliàn zài shìchǎng shàng hěn shòu huānyíng. thanh 1

    Vòng tay trai 硨磲 rất được ưa chuộng trên thị trường.

  • 磲与车合字,称为硨磲。Qú yǔ chē hé zì, chēng wéi chēqú. thanh 2

    磲 kết hợp với 硨 thành 硨磲, tên con trai khổng lồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn ghép với 磲 thành 硨磲, hai chữ hay nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.