Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn; khuôn phép
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榘 là dị thể của 矩 (củ: cái khuôn/ê-ke). Thuộc bộ 木 (mộc: gỗ) kết hợp phần chỉ hình vuông. Tiểu triện đã có hình thức này. Chữ chuyên ngành thợ mộc.
Hán-Việt: củ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củ": bộ 木 (gỗ) — cái ê-ke gỗ "củ" của thợ mộc, dùng để vẽ góc vuông và giữ "khuôn củ" ngay ngắn.
Gương Hán-Việt
củ — thấy trong "quy củ" (规矩/规榘: khuôn phép, nề nếp)
Mở khoá kiến thức
Biết 榘 mở khoá dạng cổ của 矩 và từ 规矩 (quy củ — khuôn phép) quan trọng trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
榘 là dị thể cổ/phồn thể của 矩. Wiktionary ghi: {{zh-see|矩|v}} — 榘 chỉ là dạng cổ của 矩. Tiểu triện đã thấy. Nghĩa: cái ê-ke (công cụ tạo góc vuông của thợ mộc), mở rộng thành quy tắc/khuôn phép. Thành ngữ 规矩/规榘 (quy củ: khuôn phép, nề nếp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 榘是木工绘图的重要工具。
Cái ê-ke là công cụ vẽ quan trọng của thợ mộc.
- 古人以规榘衡量方圆之道。
Người xưa dùng khuôn ê-ke để đo lường đạo vuông tròn.
- 做人如同用榘,需守规矩。
Làm người như dùng ê-ke 榘, cần giữ khuôn phép.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.