Nghĩa tiếng Việt
cân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
Âm Hán Việt
công
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 八
- Số nét
- 4 nét
公 = 八 (Bát: chia, đối lập) + 厶 (Mỗ, gốc của 私 'riêng'); chữ hội ý. Tách bỏ cái riêng tư thì còn lại cái 'chung, công'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ tính chất công cộng hoặc làm danh từ chỉ giống đực.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gōng/đực
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: công
Mẹo nhớ
Hán-Việt "công": gạt bỏ phần riêng tư (厶) bằng nét chia (八) — cái còn lại sau khi bỏ riêng là cái 'công', cái 'chung'.
Gương Hán-Việt
"công" trong "công viên", "công cộng", "công ty", "công cụ".
Mở khoá kiến thức
Nắm 公 mở khoá loạt từ HSK: 公司 (công ty), 公园 (công viên), 公共 (công cộng), 公斤 (kilôgam).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, theo cách giải truyền thống trong Hàn Phi Tử, 公 là hội ý của 八 (= 背, 'đối lập') và 厶 (dạng gốc của 私 'riêng tư'): đối lập với 'riêng' chính là 'công'. Sun Yirang và Khương Khải Vũ ủng hộ thuyết này. Cũng có thuyết coi 公 là tượng hình một chiếc 瓮 (bình gốm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
quyền lực phân tán, không thống nhất
上市公司công ty niêm yết
不公không công bằng
专员公署văn phòng chuyên viên (cơ quan hành chính cũ)
主人公nhân vật chính
交褒诸公chỉ những quan lại ở vị trí cao nhưng không làm gì cả
亲家公ông thông gia
人民公社nhân dân công xã
伯公ông bác (anh của ông nội)
住房公秽企quỹ dự phòng nhà ở
例行公事làm việc theo lệ, làm cho có hình thức
保险公司công ty bảo hiểm
Ví dụ
- 我们在公园见面。
Chúng ta gặp nhau ở công viên.
- 他在一家大公司工作。
Anh ấy làm việc ở một công ty lớn.
- 请坐公共汽车。
Vui lòng đi xe buýt công cộng.
- 苹果一公斤多少钱?
Táo bao nhiêu tiền một cân?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.