Nghĩa tiếng Việt
nấu, sắc, cất; ngâm
Âm Hán Việt
tiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 13 nét
煎 = 前 (Tiền, biểu âm, âm qián) + 灬 (Hoả biến thể, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ món ăn hoặc vị thuốc để chỉ cách chế biến.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: rán
- /jiān/rán
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiên": lửa (灬) phía trước (前 — tiền) bếp — chiên xào, rán sôi xèo xèo.
Gương Hán-Việt
"chiên" trong 煎 (chiên — rán); tiếng Việt mượn luôn: chiên cá, chiên trứng.
Mở khoá kiến thức
Biết 煎 (chiên) mở khoá từ chỉ phương pháp nấu nướng HSK 5-6: 煎, 炸, 炒 — ba cách dùng dầu mỡ khác nhau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 煎 là chữ hình thanh: 前 biểu âm, 火 (灬) biểu nghĩa lửa. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là đun sôi, sắc thuốc; sau mở rộng sang nghĩa chiên, rán bằng dầu mỡ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 妈妈在厨房煎鱼。
Mẹ đang chiên cá trong bếp.
- 他每天早上煎两个鸡蛋吃。
Mỗi sáng anh ấy chiên hai quả trứng để ăn.
- 这道菜是用小火慢煎的。
Món này được chiên bằng lửa nhỏ liu riu.
- 我早餐喜欢吃煎鸡蛋。
Tôi thích ăn trứng ốp la vào bữa sáng.
- 医生建议他少吃油煎的食物。
Bác sĩ khuyên anh ấy ít ăn đồ ăn chiên rán.
- 锅里的鱼正在慢火煎着。
Con cá trong chảo đang được rán bằng lửa nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.