Nghĩa tiếng Việt
giúp; nói nhiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詹 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 八 (hơi thở từ miệng) + 厃 (nguy hiểm); chữ hội ý. Theo Wiktionary: kết hợp lời nói (言), hơi thở (八) và nguy cấp (厃) để diễn đạt ý "nói quá nhiều, nói liên hồi". Phần trên gốc không có 厃, sau thêm vào.
Hán-Việt: chiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiêm": miệng (言) không ngừng tuôn lời như hơi thở (八) dưới mái nguy (厃) — chiêm ngôn, nói dài không dứt.
Gương Hán-Việt
chiêm trong "chiêm ngưỡng" — nhưng 詹 chủ yếu dùng làm họ người
Mở khoá kiến thức
Biết 詹 mở khoá họ Chiêm/Zhan: 詹天佑 (kỹ sư đường sắt nổi tiếng), và từ 詹詹 (lắm lời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 詹 là hội ý (ic): gồm 言 (ngôn, lời nói), 八 (hơi thở từ miệng, phân chia) và 厃 (nguy hiểm) — ý chỉ người nói quá nhiều, lời tuôn ra như nguy cơ. Trong bản gốc cổ hơn, thành phần 厃 chưa có. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詹先生是个话很多的人。
Ông Chiêm là người nói rất nhiều.
- 詹天佑是中国著名的铁路工程师。
Chiêm Thiên Hựu là kỹ sư đường sắt nổi tiếng của Trung Quốc.
- 他詹詹不休,令人生厌。
Anh ta cứ lải nhải không ngừng, khiến người ta bực bội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.