Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

製 = 制 (Chế, biểu âm: cắt ra, chế tạo) + 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo); kết hợp hình thanh và hội ý. Nghĩa gốc là may cắt quần áo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: che

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chế": áo 衣 được chế tác — may quần áo là thao tác chế tạo nguyên thủy của con người.

Gương Hán-Việt

chế tạo (製造), chế phẩm (製品), tự chế (自製) — chữ 製 phổ biến trong sản xuất và công nghệ

Mở khoá kiến thức

Biết 製 mở khóa: 製造 (chế tạo), 製作 (chế tác), 複製 (sao chép), 製品 (chế phẩm), 縫製 (may vá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

製 seal 1
Tiểu triện
製 liushutong 1
Lục thư thông

製 kết hợp hình thanh và hội ý: 制 (chế/cắt) cho cả âm và nghĩa, 衣 (quần áo) cho nghĩa cụ thể. Nghĩa gốc là cắt may quần áo, mở rộng sang chế tạo, sản xuất nói chung. Có dạng tiểu triện và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個玩具是中國製造的。zhège wánjù shì Zhōngguó zhìzào de. thanh 4

    Món đồ chơi này được sản xuất tại Trung Quốc.

  • 她親手製作了生日蛋糕。tā qīnshǒu zhìzuò le shēngrì dàngāo. thanh 1

    Cô ấy tự tay làm bánh sinh nhật.

  • 複製文件很容易。fùzhì wénjiàn hěn róngyì. thanh 4

    Sao chép tài liệu rất dễ.

  • 日本製的商品品質很好。rìběn zhì de shāngpǐn pǐnzhí hěn hǎo. thanh 4

    Hàng hóa sản xuất tại Nhật Bản có chất lượng rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhì, là bộ phận của 製, thường nhầm vì nghĩa gần nhau

  • cùng âm zhì, nghĩa là trị, quản lý

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.