Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm; mưu bàn

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

购 (giản thể của 購) = 贝 (Bối, tiền/vỏ sò) + 勾 (Câu, biểu âm). Chữ hình thanh: dùng tiền để 'câu' (mưu) lấy hàng — nghĩa 'mua sắm, thu mua, đặt hàng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gòu/mua

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cấu' (cùng âm Hán-Việt với 'mưu cấu'): dùng tiền (贝) 'móc câu' (勾) lấy hàng về — đó là 'mua sắm'.

Gương Hán-Việt

'Cấu' trong câu mua, mua sắm, mua bán; trong tiếng Việt 购 thường dịch 'mua, đặt mua'.

Mở khoá kiến thức

Biết 购 mở khóa 购物 (cấu vật / mua sắm), 购买 (cấu mãi / mua), 采购 (thái cấu / mua sắm), 收购 (thu cấu / thu mua), 订购 (đính cấu / đặt mua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

购 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 購 là chữ hình thanh: 貝 (tiền) biểu nghĩa, 冓 biểu âm. Bản giản thể 购 dùng 勾 thay 冓 cho gọn. Nghĩa 'mua, đặt mua'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢周末去购物。wǒ xǐhuan zhōumò qù gòuwù. thanh 3

    Tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần.

  • 请购买两张票。qǐng gòumǎi liǎng zhāng piào. thanh 3

    Vui lòng mua hai vé.

  • 公司正在采购新设备。gōngsī zhèngzài cǎigòu xīn shèbèi. thanh 1

    Công ty đang mua thiết bị mới.

  • 我已经订购了机票。wǒ yǐjīng dìnggòu le jīpiào. thanh 3

    Tôi đã đặt mua vé máy bay rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 构 = 木 + 勾, 购 = 贝 + 勾 — cùng 勾; 构 là 'cấu' (xây), 购 là 'cấu' (mua)

  • cùng âm 'gòu'; 够 là 'đủ', 购 là 'mua'

  • 勾 là biểu âm; 勾 là 'câu' (móc), 购 là 'mua'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.