Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác xấu hổ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诟 là dạng giản thể của 詬, thay 言 bằng 讠. Wiktionary xác nhận đây là giản hóa: {{Han simp|詬|f=言|t=讠}}. Thuộc bộ 讠/言 (ngôn — lời nói). Nghĩa: mắng chửi, xỉ nhục.

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấu": lời nói (讠) đanh ác chỉ trích — 诟病 (cấu bệnh) là vạch ra lỗi lầm, chỉ trích gay gắt.

Gương Hán-Việt

诟病 (cấu bệnh) — chỉ trích, phê phán khuyết điểm; 羞诟 (tu cấu) — xấu hổ bị mắng

Mở khoá kiến thức

Biết 诟 mở khoá từ 诟病 (cấu bệnh — chỉ trích, bị dư luận phê phán) dùng rất phổ biến trong báo chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诟 seal 1
Tiểu triện
诟 liushutong 1
Lục thư thông

诟 là dạng giản thể của 詬 (cấu — mắng chửi). Theo Wiktionary, đây là rút gọn bộ 言 thành 讠. Nghĩa gốc: mắng nhiếc, xỉ nhục người khác. Thường gặp trong 诟病 (cấu bệnh — chỉ trích, vạch lỗi). Chưa có phân tích sâu về nguồn gốc chữ gốc 詬. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这项政策饱受诟病。zhè xiàng zhèngcè bǎo shòu gòubìng. thanh 4

    Chính sách này bị chỉ trích nặng nề.

  • 他的行为遭到社会各界的诟病。tā de xíngwéi zāodào shèhuì gèjiè de gòubìng. thanh 1

    Hành vi của ông ta bị các tầng lớp xã hội phê phán.

  • 诟病他人不如自我反省。gòubìng tārén bùrú zìwǒ fǎnxǐng. thanh 4

    Chỉ trích người khác không bằng tự kiểm điểm bản thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 诟, cùng nghĩa

  • cùng âm gòu, nhưng 够 là đủ (bộ 夕)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.