Nghĩa tiếng Việt
câu nói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
句 = 丩 (cuộn dây, biểu nghĩa — nay viết giống 勹) + 口 (Khẩu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 丩 nguyên là hai sợi dây cuộn vào nhau, nay tự dạng đã thay đổi giống bộ 勹 (bao) không liên quan.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jù/câu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: câu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "câu" = câu nói. Nhớ: 勹 cuộn lại + 口 (miệng) — gói gọn lời từ miệng thành một câu, đó là 'câu'.
Gương Hán-Việt
'Câu' trong câu nói, ngữ câu, câu chuyện, văn câu; là chữ Hán cho 'câu' trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 句 mở khoá 句子 (cú tử - câu), 一句话 (nhất cú thoại - một câu nói), 词句 (từ câu), 语句 (ngữ câu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 句 là chữ hình thanh ghép 丩 (cuộn dây, biểu nghĩa — có thể tượng hình đầu chiếc đinh lớn) với 口 (biểu âm). Bộ 丩 vốn vẽ hai sợi dây cuộn vào nhau, nhưng nay tự dạng đã thay đổi giống bộ 勹 (bao) — vốn là chữ không liên quan. Nghĩa 'câu, mệnh đề' mở rộng từ ý 'cuộn lại thành một đoạn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请说一句话。
Xin nói một câu.
- 这个句子很长。
Câu này rất dài.
- 我听不懂这句话。
Tôi không hiểu câu này.
- 请念这个句子。
Hãy đọc câu này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.