Từ vựng tiếng Trung
jù句
Nghĩa tiếng Việt
câu
1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
句
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '句' có hai phần: phần bên trái là bộ '口' (miệng), phần bên phải là '勹' (bao).
- Bộ '口' thường liên quan đến nói hoặc ngôn ngữ.
- Bộ '勹' có thể gợi ý về việc bao bọc hay chứa đựng.
→ Kết hợp lại, '句' có thể hiểu là một đơn vị ngôn ngữ được bao bọc, tức là 'câu'.
Từ ghép thông dụng
句子
câu
句法
ngữ pháp, cú pháp
句号
dấu chấm câu