Từ vựng tiếng Trung
gōu

Nghĩa tiếng Việt

cong, móc; đánh dấu móc

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勾 là dị thể của 句, thay thành phần 口 bằng 厶. Chữ gốc 句 gồm 勹 (bao quanh) và 口 (miệng). Wiktionary mô tả 勾 là biến thể phổ thông của 句 qua quá trình 口 → 厶. Nghĩa gốc là uốn cong, móc; dùng chủ yếu trong nghĩa móc câu, đánh dấu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gōu/đánh dấu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": hình dáng uốn cong (勹+厶) như cái câu móc — dùng để câu cá hay câu kết với ai đó.

Gương Hán-Việt

câu trong "câu kết" (thông đồng), "câu móc" (hook)

Mở khoá kiến thức

Biết 勾 (câu) mở khoá: 勾结 (câu kết, thông đồng), 勾画 (phác thảo), 勾引 (dụ dỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 勾 là biến thể của 句. Quá trình biến đổi: 口 → 厶 tạo ra 勾. Nghĩa gốc của 句 là uốn cong; 勾 kế thừa nghĩa này và phát triển thêm: móc vào, câu kết, đánh dấu móc (✓), gợi dụ. chưa có nguồn học thuật rõ về lịch sử phân hóa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两个罪犯在暗中勾结,企图行骗。Liǎng gè zuìfàn zài àn zhōng gōujié, qǐtú xíngpiàn. thanh 3

    Hai tên tội phạm ngầm câu kết với nhau để hành lừa đảo.

  • 设计师用简单的线条勾画出建筑的轮廓。Shèjìshī yòng jiǎndān de xiàntiáo gōuhuà chū jiànzhú de lúnkuò. thanh 4

    Nhà thiết kế dùng nét đơn giản phác họa đường nét kiến trúc.

  • 老师在正确答案旁边打了一个勾。Lǎoshī zài zhèngquè dá'àn pángbiān dǎle yī gè gōu. thanh 3

    Giáo viên đánh một dấu móc bên cạnh câu trả lời đúng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 句 là dạng gốc của 勾, cùng nghĩa uốn cong; 句 dùng cho câu văn, 勾 dùng cho hành động móc câu

  • cùng nghĩa móc câu, cùng âm Hán-Việt "câu", khác bộ (kim 钅vs 勹)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.