Nghĩa tiếng Việt
mạnh, khỏe; ganh đua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竞 = 立 (Lập, đứng) + 兄 (Huynh, anh); là dạng giản thể của 競 (vốn là hai chữ 竞 ghép đôi). Cấu trúc gốc 競 vẽ hai người đứng cạnh nhau tranh đua — nghĩa 'tranh, đua'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cạnh": 立 (đứng) + 兄 (huynh) — anh em đứng cùng nhau tranh đua, ấy là 'cạnh'; nhớ 竞争 (cạnh tranh), 竞赛 (cạnh tái), 竞选 (tranh cử).
Gương Hán-Việt
'cạnh' trong 'cạnh tranh', 'cạnh khoé'; '竞技' trong tiếng Hán-Việt là 'cạnh kỹ' (thể thao)
Mở khoá kiến thức
Biết 竞 là mở 竞争, 竞赛, 竞选, 竞技, 竞相 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 竞 là dạng giản thể của 競 — chữ tự dạng vốn là sự lặp đôi của 竞 (兩個 'người') để biểu thị 'tranh đua'. Khi giản hoá, hai 竞 được rút thành một 竞. Nghĩa: tranh, đua, cạnh tranh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 市场上的竞争很激烈。
Cạnh tranh trên thị trường rất gay gắt.
- 我参加了一个数学竞赛。
Tôi tham gia một cuộc thi toán.
- 他打算竞选学生会主席。
Anh ấy định tranh cử chủ tịch hội học sinh.
- 奥运会是世界级的竞技活动。
Olympic là sự kiện thi đấu cấp thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.