Từ vựng tiếng Trung
gān竿

Nghĩa tiếng Việt

cái cần câu

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竿 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 干 (Can, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ trúc cho biết làm từ tre; 干 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: can

Mẹo nhớ

Hán-Việt "can": cây tre (竹) thẳng như gốc cây (干) — cần câu, sào tre dài thẳng.

Gương Hán-Việt

"can" trong "trúc can" (竹竿 — cây tre), "câu can" (cần câu).

Mở khoá kiến thức

Biết 竿 mở khoá: 竹竿 (cây tre), 钓竿 (cần câu), 旗竿 (cột cờ), 百尺竿头 (đỉnh cao thành công).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 竿 là chữ hình thanh: 竹 (trúc — biểu nghĩa, tre) + 干 (can — biểu âm). Nghĩa gốc: cần câu tre, cây sào tre dài. Mở rộng: bất kỳ cây sào, cần dài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用竹竿撑着小船过河。Tā yòng zhúgān chēng zhe xiǎo chuán guò hé. thanh 1

    Anh ta dùng sào tre chống thuyền qua sông.

  • 广场中央立着一根高高的旗竿。Guǎngchǎng zhōngyāng lì zhe yī gēn gāogāo de qígān. thanh 3

    Giữa quảng trường dựng một cột cờ cao.

  • 百尺竿头,更进一步。Bǎi chǐ gān tóu, gèng jìn yī bù. thanh 3

    Đỉnh cao trăm thước, còn tiến thêm một bước nữa (thành ngữ khuyến khích tiến bộ không ngừng).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gǎn/gān, bộ 木 — nghĩa là cán, cọc gỗ; dễ nhầm vì cùng là vật dài

  • là thành phần biểu âm của 竿, nghĩa là khô/gốc/can — dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.