Nghĩa tiếng Việt
cái cần câu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竿 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 干 (Can, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ trúc cho biết làm từ tre; 干 cho âm đọc.
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "can": cây tre (竹) thẳng như gốc cây (干) — cần câu, sào tre dài thẳng.
Gương Hán-Việt
"can" trong "trúc can" (竹竿 — cây tre), "câu can" (cần câu).
Mở khoá kiến thức
Biết 竿 mở khoá: 竹竿 (cây tre), 钓竿 (cần câu), 旗竿 (cột cờ), 百尺竿头 (đỉnh cao thành công).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 竿 là chữ hình thanh: 竹 (trúc — biểu nghĩa, tre) + 干 (can — biểu âm). Nghĩa gốc: cần câu tre, cây sào tre dài. Mở rộng: bất kỳ cây sào, cần dài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用竹竿撑着小船过河。
Anh ta dùng sào tre chống thuyền qua sông.
- 广场中央立着一根高高的旗竿。
Giữa quảng trường dựng một cột cờ cao.
- 百尺竿头,更进一步。
Đỉnh cao trăm thước, còn tiến thêm một bước nữa (thành ngữ khuyến khích tiến bộ không ngừng).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.