Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yú*gān鱼

Nghĩa tiếng Việt

cần câu cá

Âm Hán Việt

ngư can

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 魚 (con cá)

8 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ vật, thường đi với lượng từ chi hoặc căn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngư can

Từng chữ

  • 鱼ngưcon cá
  • 竿cancái cần câu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他拿着鱼竿坐在河边,等待鱼儿上钩。Tā názhe yúgān zuò zài hé biān, děngdài yú'ér shànggōu. thanh 1
  • 这根鱼竿很轻,方便携带。Zhè gēn yúgān hěn qīng, fāngbiàn xiédài. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.