Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

đá lẫn trong than đá, đá bìa

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矸 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ chất liệu đá khoáng, phần 干 cho âm đọc gān.

Hán-Việt: can

Mẹo nhớ

Hán-Việt "can": đá (石) can thiệp vào than — 矸 là đá xít vô ích lẫn lộn trong mỏ than, khiến khai thác thêm khó.

Gương Hán-Việt

can trong 矸石 (can thạch — đá xít khai mỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 矸 là thuật ngữ khai mỏ quan trọng: 矸石 (đá xít) xuất hiện trong báo cáo môi trường ngành than.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 石 (đá, biểu nghĩa) và 干 (biểu âm). 矸 chỉ đá xít, đá lẫn trong than đá (gangue rock), là loại đá vô ích lẫn lộn trong mỏ khoáng sản. Thuật ngữ khai mỏ: 矸石 (gān shí) — đá xít khai thác than. Chưa có nguồn học thuật về lịch sử hình dạng cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矸石堆积在矿场周围,影响环境。Gānshí duījī zài kuàngchǎng zhōuwéi, yǐngxiǎng huánjìng. thanh 1

    Đá xít tích tụ xung quanh mỏ, ảnh hưởng môi trường.

  • 处理矸石是煤矿的重要任务。Chǔlǐ gānshí shì méikuàng de zhòngyào rènwù. thanh 3

    Xử lý đá xít là nhiệm vụ quan trọng của mỏ than.

  • 矸石可以用于修路和填充。Gānshí kěyǐ yòng yú xiū lù hé tiánchōng. thanh 1

    Đá xít có thể dùng để làm đường và san lấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa 干 bên trong làm biểu âm, người mới dễ nhầm

  • đồng âm gān, cùng bộ thủ nhưng nghĩa khác (gan tạng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.