Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菳 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chữ chỉ một loại cỏ. Chỉ xuất hiện trong từ ghép 黄菳 (hoàng cầm). Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầm": bộ 艹 (cỏ) — cỏ "cầm" chỉ dùng trong 黄菳, nhớ âm cầm như đàn cầm nhưng đây là tên cỏ vàng.

Gương Hán-Việt

cầm trong 黄菳 (hoàng cầm — tên cỏ dùng làm thuốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 菳 giúp đọc tên thảo dược cổ trong Đông y: 黄菳 liên quan đến bạch đầu ông hoặc cỏ vàng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 菳 (qín/cầm) là tên loại cỏ, dùng trong 黄菳. Không có phân tích cấu tạo. Âm cầm gợi liên hệ với 秦 (Tần), 琴 (cầm đàn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nghĩa cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黄菳为古代草药名,见于本草文献。Huáng qín wéi gǔdài cǎoyào míng, jiàn yú běncǎo wénxiàn. thanh 2

    黄菳 là tên thảo dược cổ, thấy trong các sách bản thảo y học.

  • 菳字仅用于黄菳一词,不单独使用。Qín zì jǐn yòng yú huáng qín yī cí, bù dāndú shǐyòng. thanh 2

    Chữ 菳 chỉ dùng trong từ 黄菳, không dùng độc lập.

  • 古代医书中常见以菳命名的草药。Gǔdài yīshū zhōng cháng jiàn yǐ qín mìngmíng de cǎoyào. thanh 3

    Trong y thư cổ đại thường thấy thảo dược mang tên có chữ 菳.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qín/cầm, 琴 là đàn cầm (nhạc cụ)

  • cùng bộ 艹, gần âm; 芹 (cần) là cần tây

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.