Từ vựng tiếng Trung
gāi

Nghĩa tiếng Việt

cái

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

該 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 亥 (Hợi, biểu âm). Chữ hình thanh. Bộ 言 gợi ý liên quan đến lời nói, truyền đạt; 亥 cung cấp âm đọc gāi. Có ảnh tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cái": ngôn (言, lời nói) + hợi (亥, âm) — lời nói "cái" (should) như câu hỏi ai đáng trách nhiệm — lời phán xét "phải là".

Gương Hán-Việt

"cái" trong 應該 (ứng cái — nên, phải); 該死 (cái tử — đáng chết)

Mở khoá kiến thức

Biết 該 mở khoá từ giao tiếp hàng ngày: 應該 (nên), 該怎麼辦 (phải làm sao), 不該 (không nên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

該 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 該 là chữ hình thanh gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói) và 亥 (biểu âm). Nghĩa hiện đại: nên, cần phải. Có ảnh tiểu triện từ hanziyuan. Trong tiếng Trung giản thể viết là 该.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你應該早點睡覺。Nǐ yīnɡɡāi zǎodiǎn shuìjiào. thanh 3

    Bạn nên đi ngủ sớm hơn.

  • 我們該走了。Wǒmen ɡāi zǒu le. thanh 3

    Chúng ta nên đi thôi.

  • 該問題需要認真對待。Ɡāi wèntí xūyào rènzhēn duìdài. thanh 1

    Vấn đề đó cần được đối xử nghiêm túc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 該, hình dạng nằm bên trong

  • cùng âm gǎi (gần âm), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.