Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

部 = 咅 (Phầu, biểu âm) + 阝 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất). Chữ hình thanh: nửa trái gợi âm, nửa phải bộ 阝 (đặt bên phải = 邑) trỏ ý 'khu vực, vùng', về sau mở rộng sang 'bộ phận, ban ngành'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //quyển
  • //bộ phận

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bộ': nửa phải 阝 (Ấp) là một vùng đất, nửa trái 咅 cho âm — mỗi vùng đất là một 'bộ', từ đó 'bộ phận, bộ ngành'.

Gương Hán-Việt

'Bộ' trong bộ phận, bộ trưởng, bộ đội, toàn bộ, nội bộ.

Mở khoá kiến thức

Biết 部 mở khóa 部分 (bộ phận), 全部 (toàn bộ), 部门 (bộ môn/cơ quan), 部位 (bộ vị), 部署 (bộ thự, triển khai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

部 seal 1
Tiểu triện
部 liushutong 1部 liushutong 2部 liushutong 3部 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 部 là chữ hình thanh ghép từ 咅 (biểu âm) và 邑 (biểu nghĩa, vùng đất). Nghĩa gốc liên quan đến một địa danh / khu vực hành chính; từ đó dẫn ra các nghĩa 'bộ phận', 'ban, ngành', 'bộ (sách, phim)' và làm lượng từ cho tác phẩm văn nghệ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这部电影很好看。zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn. thanh 4

    Bộ phim này rất hay.

  • 我们公司有三个部门。wǒmen gōngsī yǒu sān gè bùmén. thanh 3

    Công ty chúng tôi có ba bộ phận.

  • 全部学生都来了。quánbù xuésheng dōu lái le. thanh 2

    Toàn bộ học sinh đều đã đến.

  • 这是工作的一部分。zhè shì gōngzuò de yī bùfen. thanh 4

    Đây là một phần của công việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'bù', đều xuất hiện trong từ ghép thường — dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm 'bù'; 不 là phủ định, 部 là 'bộ' — đừng lẫn

  • đều có 咅 bên trái; phân biệt bằng bộ 阝 (bên phải) vs 阝 (bên trái = bộ phụ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.