Nghĩa tiếng Việt
bộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
部 = 咅 (Phầu, biểu âm) + 阝 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất). Chữ hình thanh: nửa trái gợi âm, nửa phải bộ 阝 (đặt bên phải = 邑) trỏ ý 'khu vực, vùng', về sau mở rộng sang 'bộ phận, ban ngành'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bù/quyển
- /bù/bộ phận
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bộ': nửa phải 阝 (Ấp) là một vùng đất, nửa trái 咅 cho âm — mỗi vùng đất là một 'bộ', từ đó 'bộ phận, bộ ngành'.
Gương Hán-Việt
'Bộ' trong bộ phận, bộ trưởng, bộ đội, toàn bộ, nội bộ.
Mở khoá kiến thức
Biết 部 mở khóa 部分 (bộ phận), 全部 (toàn bộ), 部门 (bộ môn/cơ quan), 部位 (bộ vị), 部署 (bộ thự, triển khai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 部 là chữ hình thanh ghép từ 咅 (biểu âm) và 邑 (biểu nghĩa, vùng đất). Nghĩa gốc liên quan đến một địa danh / khu vực hành chính; từ đó dẫn ra các nghĩa 'bộ phận', 'ban, ngành', 'bộ (sách, phim)' và làm lượng từ cho tác phẩm văn nghệ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这部电影很好看。
Bộ phim này rất hay.
- 我们公司有三个部门。
Công ty chúng tôi có ba bộ phận.
- 全部学生都来了。
Toàn bộ học sinh đều đã đến.
- 这是工作的一部分。
Đây là một phần của công việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.