Nghĩa tiếng Việt
cán, báng, tay cầm; người cầm quyền
Âm Hán Việt
bính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
柄 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là vật dụng làm từ gỗ, phần 丙 cho âm đọc bǐng. Gốc nghĩa là cán (tay cầm) làm bằng gỗ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận cầm nắm hoặc làm lượng từ cho các vật có cán như rìu, quạt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bính": 木 (gỗ) + 丙 (can Bính) — cái cán gỗ, bính là thứ ta nắm trong tay để điều khiển.
Gương Hán-Việt
bính quyền (nắm quyền hành)
Mở khoá kiến thức
Biết 柄 mở khoá: bả bính (把柄 — bằng chứng, cơ sở), chính bính (政柄 — quyền bính chính trị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
柄 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc) biểu nghĩa 'gỗ', phần 丙 biểu âm. Wiktionary mô tả là 'cán gỗ' (a wooden handle). Từ nghĩa cán, mở rộng sang nghĩa bằng chứng, cơ sở — như người ta 'nắm' được bằng chứng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 刀柄是木头做的。
Cán dao được làm bằng gỗ.
- 别给人抓住把柄。
Đừng để người khác nắm bắt được bằng chứng về mình.
- 这把伞的伞柄断了。
Cán ô của chiếc ô này bị gãy rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.