Nghĩa tiếng Việt
bức bình phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屏 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: tấm phẳng che chắn) + 并 (Tinh, biểu âm). Chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bình": tấm vách (尸) kề nhau (并) thành bức bình phong — như màn hình che ngang tầm mắt.
Gương Hán-Việt
"bình" trong "bình phong", "màn hình" (荧屏)
Mở khoá kiến thức
Biết 屏 (Bình) mở khoá: 屏幕 (màn hình), 屏障 (màn chắn), 荧屏 (màn hình TV).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 屏 là chữ hình thanh: 尸 (Thi) biểu nghĩa — gợi tấm vách phẳng; 并 (Tinh) biểu âm, gần píng. Bức bình phong là vách gỗ hoặc lụa dùng chắn gió và phân chia không gian.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的手机屏幕碎了。
Màn hình điện thoại của anh ấy bị vỡ.
- 这扇屏风很漂亮。
Tấm bình phong này rất đẹp.
- 山脉是天然的屏障。
Dãy núi là bình phong tự nhiên.
- 荧屏上播放着新闻。
Màn hình TV đang phát tin tức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.