Nghĩa tiếng Việt
bức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
Âm Hán Việt
bích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 16 nét
壁 = 辟 (Tích, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Bức tường đắp bằng đất (土), 辟 cho âm bì.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bức tường hoặc các cấu trúc có hình dáng thẳng đứng như vách đá.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bích": tường đất (土) được mở ra (辟) làm vách — bích hoạ trên tường, tường bích.
Gương Hán-Việt
bích trong "bích hoạ" (壁画), "cách bích" (隔壁, kế bên), "tường bích"
Mở khoá kiến thức
Biết 壁 (bích) mở khoá: 隔壁 (kế bên, cách vách), 墙壁 (tường vách), 壁画 (bích hoạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
壁 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 土 (đất) biểu nghĩa, 辟 biểu âm — bức tường đắp bằng đất. Trong tiểu triện thấy rõ cấu trúc 辟 + 土. Nghĩa gốc là tường đất, mở rộng sang vách đá, bích hoạ (tranh vẽ trên tường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
vườn không nhà trống (chiến thuật quân sự)
作壁上观đứng ngoài quan sát (không can thiệp)
关税壁垒Hàng rào thuế quan (biện pháp đánh thuế cao để hạn chế nhập khẩu)
内壁Thành trong, vách trong
凿壁偷光đục tường lấy ánh sáng (chăm chỉ học tập)
削壁vách núi dựng đứng
半壁nửa vách, một nửa
半壁江山một nửa giang sơn
合壁kết hợp những thứ khác nhau một cách hài hòa
向壁虚构Đối diện với vách tường mà tưởng tượng, chỉ việc bịa đặt không có căn cứ
向壁虚造Giống với向壁虚构, bịa đặt không có căn cứ
坚壁tường thành kiên cố; hoặc cất giấu vật tư để địch không lấy được
Ví dụ
- 隔壁的邻居很友好。
Người hàng xóm kế bên rất thân thiện.
- 这面墙壁需要粉刷。
Bức tường này cần được sơn lại.
- 洞窟里有很多壁画。
Trong hang động có nhiều bích hoạ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.