Nghĩa tiếng Việt
bức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壁 = 辟 (Tích, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Bức tường đắp bằng đất (土), 辟 cho âm bì.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bích": tường đất (土) được mở ra (辟) làm vách — bích hoạ trên tường, tường bích.
Gương Hán-Việt
bích trong "bích hoạ" (壁画), "cách bích" (隔壁, kế bên), "tường bích"
Mở khoá kiến thức
Biết 壁 (bích) mở khoá: 隔壁 (kế bên, cách vách), 墙壁 (tường vách), 壁画 (bích hoạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
壁 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 土 (đất) biểu nghĩa, 辟 biểu âm — bức tường đắp bằng đất. Trong tiểu triện thấy rõ cấu trúc 辟 + 土. Nghĩa gốc là tường đất, mở rộng sang vách đá, bích hoạ (tranh vẽ trên tường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隔壁的邻居很友好。
Người hàng xóm kế bên rất thân thiện.
- 这面墙壁需要粉刷。
Bức tường này cần được sơn lại.
- 洞窟里有很多壁画。
Trong hang động có nhiều bích hoạ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.