Từ vựng tiếng Trung
gē*bì

Nghĩa tiếng Việt

sa mạc Gobi (đại sa mạc ở Mông Cổ/Trung Quốc)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mác, giáo)

4 nét

Bộ: (đất)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Tên riêng chỉ sa mạc Gobi ở Mông Cổ và Trung Quốc (đại sa mạc Bắc Á).

Câu ví dụ

  • 戈壁沙漠Gēbì shāmò thanh 1

    Sa mạc Gobi

  • 穿过戈壁Chuānguò gēbì thanh 1

    Băng qua sa mạc Gobi

  • 戈壁滩Gēbì tān thanh 1

    Đại đới cát Gobi

  • 戈壁的气候Gēbì de qìhòu thanh 1

    Khí hậu sa mạc Gobi

  • 在戈壁旅行Zài gēbì lǚxíng thanh 4

    Du lịch sa mạc Gobi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.