Nghĩa tiếng Việt
dốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陂 là chữ hình thanh: bộ 阜 (phụ) biểu nghĩa chỉ địa hình dốc núi; 皮 (bì) biểu âm cung cấp âm đọc bēi/pí/pō.
Hán-Việt: bê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bê": 阜 (gò đất) + 皮 (bì, biểu âm) — sườn dốc 陂 như lớp da bọc ngoài quả đồi, dẫn nước xuống ao hồ.
Gương Hán-Việt
bê trong "bê" (陂 — sườn núi, bờ ao, hay gặp trong địa danh)
Mở khoá kiến thức
Biết 陂 giúp đọc địa danh và thơ sơn thuỷ: 陂塘 (ao hồ), 高陂 (tên địa danh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陂 là chữ hình thanh gồm 阜 (phụ, gò đất/núi đất, biểu nghĩa) + 皮 (bì, biểu âm). Nghĩa chính là sườn núi, bờ ao hoặc hồ chứa nước. Có nhiều cách đọc: bēi (sườn núi), pí (tên riêng), pō (xiên lệch). Gặp trong tên địa danh và thơ văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山陂上长满了野草。
Sườn núi mọc đầy cỏ dại.
- 陂塘蓄水用于灌溉。
Ao hồ trữ nước dùng để tưới tiêu.
- 澄清的水面倒映着陂上的树影。
Mặt nước trong veo phản chiếu bóng cây trên sườn dốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.