Nghĩa tiếng Việt
đẩy, cậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拨 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 发 (Phát, biểu âm: rút gọn từ 發); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 撥 (扌 + 發). Bộ 扌 cho thấy hành động tay; 发/發 cho âm bō. Ý nghĩa: gạt, bẻ, quay số (điện thoại), phân bổ (ngân sách).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bō/di chuyển
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bát": tay 扌 gạt đi, phát 发 ra — BÁT bỏ, gạt đi như quay số điện thoại.
Gương Hán-Việt
"bát" trong: bát khoản (拨款, phân bổ kinh phí), điều bát (điều phối phân bổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 拨 (bát) mở khoá: 拨打 (quay số, gọi điện), 拨款 (phân bổ kinh phí), 挑拨 (kích động, ly gián) — nhóm từ về hành động gạt, phân bổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 拨 là chữ hình thanh (psc): 手 (tay, viết 扌) biểu nghĩa; 發 (phát, rút gọn thành 发) biểu âm. Ý nghĩa gốc: dùng tay gạt sang một bên, bẻ cong. Hiện dùng: quay số điện thoại (拨打), phân bổ kinh phí (拨款), khuấy động (挑拨).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你拨打这个电话号码就可以联系到我们。
Bạn gọi số điện thoại này là có thể liên lạc được với chúng tôi.
- 政府拨款支持农村发展。
Chính phủ phân bổ kinh phí hỗ trợ phát triển nông thôn.
- 他喜欢挑拨别人之间的关系。
Anh ta thích kích động, ly gián quan hệ giữa người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.