Nghĩa tiếng Việt
(xem: pha ly 玻璃)
Âm Hán Việt
pha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 玉
- Số nét
- 9 nét
玻 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: ngọc — vật liệu trong suốt quý giá) + 皮 (Bì, biểu âm: cho âm bō). Chữ hình thanh: bộ 玉 gợi vật liệu trong suốt, cứng như ngọc; 皮 cho âm. 玻 chỉ dùng trong từ ghép 玻璃 (kính, thủy tinh).
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm danh từ liên kết trong từ ghép để chỉ chất liệu thủy tinh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: pha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "pha": ngọc 王 (vương/ngọc) mà mỏng như 皮 (bì, da) — pha lê, thủy tinh trong suốt mỏng manh.
Gương Hán-Việt
pha trong "pha lê" (玻璃) — từ Hán-Việt quen thuộc chỉ thủy tinh, gương kính.
Mở khoá kiến thức
Biết 玻 (pha) mở khoá: 玻璃 (kính, thủy tinh) — chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép này.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
玻 không có nguồn gốc cổ điển — là chữ tạo muộn để phiên âm từ "glass" hoặc "pha lê" từ tiếng nước ngoài (Ba Tư, Ả Rập). Bộ 玉 (ngọc) được chọn vì thủy tinh trong suốt như ngọc. 皮 (bì) cho âm bō. Chưa có nguồn học thuật cổ điển cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这扇门是玻璃做的。
Cánh cửa này được làm bằng kính.
- 玻璃杯不小心摔碎了。
Cái ly thủy tinh không cẩn thận bị rơi vỡ.
- 窗户上的玻璃很干净。
Kính cửa sổ rất sạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.