Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ mối quan hệ như khiêu bát quan hệ (chia rẽ mối quan hệ)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêu bát
Từng chữ
- 挑khiêuchọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
- 拨bátđẩy, cậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们不能听信坏人的挑拨离间。
Chúng ta không thể nghe theo sự chia rẽ kích động của kẻ xấu.
- 他总是喜欢在同事之间挑拨关系。
Anh ta luôn thích chia rẽ mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.
- 你们的友谊不会轻易被别人挑拨。
Tình bạn của các bạn sẽ không dễ dàng bị người khác kích động chia rẽ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.