Từ vựng tiếng Trung
bō*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

cấp ngân sách, cấp tiền

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong hành chính, kinh doanh khi nói về việc cấp tiền từ bên cấp trên/khách hàng.

Câu ví dụ

  • 政府拨款救灾Zhèngfǔ bōkuǎn jiùzāi thanh 4

    Chính phủ cấp ngân sách cứu trợ

  • 申请拨款Shēnqǐng bōkuǎn thanh 1

    Đơn xin cấp ngân sách

  • 这笔拨款已经到账Zhè bǐ bōkuǎn yǐjīng dàozhàng thanh 4

    Khoản cấp tiền này đã nhận được

Kết hợp thường gặp

  • 政府拨款zhèngfǔ bōkuǎn thanh 4

    cấp ngân sách chính phủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.