Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể tách ra để chèn thêm lượng từ hoặc định ngữ vào giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bát khoản
Từng chữ
- 拨bátđẩy, cậy
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong hành chính, kinh doanh khi nói về việc cấp tiền từ bên cấp trên/khách hàng.
Câu ví dụ
- 政府拨款救灾
Chính phủ cấp ngân sách cứu trợ
- 申请拨款
Đơn xin cấp ngân sách
- 这笔拨款已经到账
Khoản cấp tiền này đã nhận được
Kết hợp thường gặp
- 政府拨款
cấp ngân sách chính phủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.