Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tám, 8

1 chữ2 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

八 là chữ tượng hình, hai nét cong tách ra hai bên, biểu ý 'chia ra'. Nghĩa 'tám' là do được mượn âm về sau.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát": hai nét xòe ra như tay chia đôi vật - 'bát' đã được vay để chỉ số tám trong 'bát chánh đạo'.

Gương Hán-Việt

'bát' trong 'bát giác' (hình tám cạnh), 'bát quái' (tám quẻ).

Mở khoá kiến thức

Biết 八 mở khóa các từ bát quái, bát giác, bát phương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

八 oracle 1八 oracle 2
Giáp cốt văn
八 bronze 1八 bronze 2
Kim văn
八 silk 1八 silk 2
Bạch thư
八 seal 1
Tiểu triện
八 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 八 là chữ tượng hình (liushu p): hai nét cong tách ra chỉ động tác 'chia, tách'. Đây là nghĩa gốc, nay đã được chuyển sang 分 và 別. Do đồng âm, 八 được mượn để chỉ con số 'tám' và nghĩa ấy thông dụng đến tận nay. Cần phân biệt với phần dưới của 兵, 共 (vẽ hai bàn tay) và phần dưới 只, 兑 (vẽ hơi thoát từ miệng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng hai nét xòe, chỉ khác chiều, dễ nhầm

  • hai nét xòe, dễ lẫn với cả 人 lẫn 八

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.