Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bãi (vật chất hoặc sắp xếp).
Câu ví dụ
- 房间乱七八糟
Phòng bừa bãi, lộn xộn
- 这事乱七八糟
Việc này lộn xộn, bừa bãi
- 不要乱七八糟
Đừng làm bừa bãi
Kết hợp thường gặp
- 乱七八糟
Lộn xộn, bừa bãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.