Nghĩa tiếng Việt
đồng bảng Anh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镑 (phồn thể 鎊) = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại/tiền) + 旁 (Bàng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 xác định liên quan đến kim loại/tiền tệ, 旁 cho âm bàng gần với bảng.
Hán-Việt: bảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảng": bộ Kim (钅) với âm Bàng (旁) — đồng Bảng Anh là tiền Kim loại quý, phiên âm từ "pound".
Gương Hán-Việt
bảng trong "bảng Anh" — đơn vị tiền tệ Vương quốc Anh
Mở khoá kiến thức
Biết 镑 mở khoá: 英镑 (bảng Anh), 港镑 (đô la Hồng Kông — ít dùng), 镑汇 (tỷ giá bảng Anh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 鎊 có bộ 金 và phần phonetic. Đây là chữ dùng để phiên âm đơn vị tiền tệ "pound" của Anh — 镑 (bảng). Cấu trúc hình thanh: 金 biểu nghĩa (tiền kim loại), phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn glyphOrigin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一英镑大约等于多少人民币?
Một bảng Anh xấp xỉ bao nhiêu nhân dân tệ?
- 英镑是英国的货币。
Bảng Anh là tiền tệ của Vương quốc Anh.
- 最近英镑汇率有所下降。
Gần đây tỷ giá bảng Anh có giảm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.