Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
bàng

Nghĩa tiếng Việt

đồng bảng Anh

Âm Hán Việt

bảng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 镑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

镑 (phồn thể 鎊) = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại/tiền) + 旁 (Bàng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 xác định liên quan đến kim loại/tiền tệ, 旁 cho âm bàng gần với bảng.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường dùng làm lượng từ chỉ đơn vị tiền tệ bảng Anh hoặc làm danh từ.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảng": bộ Kim (钅) với âm Bàng (旁) — đồng Bảng Anh là tiền Kim loại quý, phiên âm từ "pound".

Gương Hán-Việt

bảng trong "bảng Anh" — đơn vị tiền tệ Vương quốc Anh

Mở khoá kiến thức

Biết 镑 mở khoá: 英镑 (bảng Anh), 港镑 (đô la Hồng Kông — ít dùng), 镑汇 (tỷ giá bảng Anh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi 鎊 có bộ 金 và phần phonetic. Đây là chữ dùng để phiên âm đơn vị tiền tệ "pound" của Anh — 镑 (bảng). Cấu trúc hình thanh: 金 biểu nghĩa (tiền kim loại), phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn glyphOrigin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一英镑大约等于多少人民币?Yī yīngbàng dàyuē děngyú duōshǎo rénmínbì? thanh 1

    Một bảng Anh xấp xỉ bao nhiêu nhân dân tệ?

  • 英镑是英国的货币。Yīngbàng shì Yīngguó de huòbì. thanh 1

    Bảng Anh là tiền tệ của Vương quốc Anh.

  • 最近英镑汇率有所下降。Zuìjìn yīngbàng huìlǜ yǒusuǒ xiàjiàng. thanh 4

    Gần đây tỷ giá bảng Anh có giảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bàng và cùng Hán-Việt bảng — 磅 cũng chỉ đơn vị pound (trọng lượng)

  • cùng Hán-Việt bảng, nghĩa là bảng thông báo/xếp hạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.