Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 英元 (không tồn tại — không dùng) và 欧元 (euro); 英镑 là đơn vị tiền tệ của UK, không phải EU.
Câu ví dụ
- 一英镑等于多少人民币?
Một bảng Anh bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
- 他的工资是每月两千英镑
Lương của anh ấy là hai nghìn bảng Anh mỗi tháng
- 英镑兑美元的汇率最近下跌
Tỉ giá bảng Anh so với đô la Mỹ gần đây giảm
- 我换了五百英镑现金
Tôi đã đổi năm trăm bảng Anh tiền mặt
Kết hợp thường gặp
- 英镑汇率
tỉ giá bảng Anh
- 兑换英镑
đổi bảng Anh
- 英镑贬值
bảng Anh mất giá
- 英镑符号
ký hiệu £ của bảng Anh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.