Nghĩa tiếng Việt
chèo thuyền; đánh đập; bảng, danh sách; công văn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榜 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 旁 (Bàng, biểu âm: góp âm bǎng). Chữ hình thanh — 木 chỉ tấm bảng gỗ treo niêm yết công khai, 旁 góp âm. Bảng thi đỗ ngày xưa là tấm gỗ hoặc giấy treo công khai danh sách người đỗ.
Hán-Việt: bảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảng": tấm 木 (mộc — gỗ) dài rộng 旁 (bàng — sang ngang) — bảng niêm yết treo danh sách đỗ thi trước cửa quan.
Gương Hán-Việt
bảng trong 榜样 (bảng dạng — hình mẫu), 排行榜 (bảng xếp hạng)
Mở khoá kiến thức
Biết 榜 (bảng) mở khoá: 榜样 (hình mẫu, tấm gương), 排行榜 (bảng xếp hạng), 标榜 (khoe khoang, tự phụ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 榜 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) làm biểu nghĩa, 旁 (bàng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là tấm gỗ hoặc biển bảng thông báo công khai. Từ đó mở nghĩa thành danh sách thi cử, bảng xếp hạng. 榜样 (bảng dạng — tấm gương, hình mẫu) là nghĩa phái sinh quan trọng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她是我们学习的榜样。
Cô ấy là tấm gương học tập của chúng tôi.
- 这首歌登上了排行榜。
Bài hát này đã lọt vào bảng xếp hạng.
- 他总是标榜自己的成就。
Anh ấy luôn khoe khoang thành tích của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.